order scorpionida

order scorpionida

A scientist carefully observes an order scorpionida specimen under a bright lamp.

Định nghĩa

Danh từ: - Bộ bọ cạp: "order scorpionida" một thuật ngữ phân loại sinh học, chỉ một bộ (order) trong lớp hình nhện (Arachnida), bao gồm tất cả các loài bọ cạp thật sự (true scorpions). Đây một nhóm động vật không xương sống tám chân, thân chia đốt, đuôi cong với nọc độc.

dụ sử dụng
  • (Bộ bọ cạp bao gồm hơn 2.500 loài bọ cạp đã được biết đến.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu bộ bọ cạp để hiểu về lịch sử tiến hóa của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to the order Scorpionida": thuộc về bộ bọ cạp.

    • All scorpions belong to the order Scorpionida. (Tất cả bọ cạp đều thuộc về bộ bọ cạp.)
  • "classification within the order Scorpionida": phân loại trong bộ bọ cạp.

    • Taxonomists have revised the classification within the order Scorpionida several times. (Các nhà phân loại học đã sửa đổi phân loại trong bộ bọ cạp nhiều lần.)
Biến thể từ gần giống
  • Scorpionida (danh từ): tên gọi khác của bộ này, thường dùng không "order" phía trước.

    • Scorpionida is an ancient order of arachnids. (Bộ bọ cạp một bộ cổ xưa của lớp hình nhện.)
  • Scorpiones (danh từ): tên đồng nghĩa với Scorpionida, thường được dùng trong các tài liệu khoa học.

    • The order Scorpiones has a fossil record dating back to the Silurian period. (Bộ bọ cạp hóa thạch niên đại từ kỷ Silur.)
Từ đồng nghĩa
  • Bộ bọ cạp: dịch thuật ngữ trực tiếp sang tiếng Việt.
  • Scorpiones: tên Latin đồng nghĩa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Not applicable: "order scorpionida" một thuật ngữ phân loại cố định, không phrasal verbs liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "order scorpionida" thuật ngữ khoa học chuyên ngành, không thành ngữ phổ biến.